Phép dịch "celibato" thành Tiếng Việt
sự độc thân là bản dịch của "celibato" thành Tiếng Việt.
celibato
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự độc thân
Sentimenti del genere concordano con i commenti che la Parola di Dio fa circa il celibato.
Cảm nghĩ ấy hòa hợp với điều mà Lời Đức Chúa Trời nói về sự độc thân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celibato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "celibato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiệc độc thân
Thêm ví dụ
Thêm