Phép dịch "cedro" thành Tiếng Việt
cây thông tuyết, cây tuyết tùng là các bản dịch hàng đầu của "cedro" thành Tiếng Việt.
cedro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Conifera del genere "Cedrus", famiglia "Pinaceae". [..]
-
cây thông tuyết
-
cây tuyết tùng
Andai verso il cedro, poggiai il contatore Geiger sulle foglie
Tôi đi đến cây tuyết tùng, và cho chạy máy đo phóng xạ lên mấy cái lá,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cedro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cedro"
Thêm ví dụ
Thêm