Phép dịch "cedimento" thành Tiếng Việt
sự lún xuống, sự nhường, sự sụt là các bản dịch hàng đầu của "cedimento" thành Tiếng Việt.
cedimento
noun
masculine
ngữ pháp
Affondamento improvviso o graduale assestamento verso il basso della superficie terrestre con poco o nessun movimento orizzontale. [..]
-
sự lún xuống
-
sự nhường
-
sự sụt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cedimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm