Phép dịch "cedola" thành Tiếng Việt

phiếu, vé là các bản dịch hàng đầu của "cedola" thành Tiếng Việt.

cedola noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phiếu

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cedola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cedola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch