Phép dịch "carnivoro" thành Tiếng Việt

loài ăn thịt, Động vật ăn thịt là các bản dịch hàng đầu của "carnivoro" thành Tiếng Việt.

carnivoro adjective noun masculine ngữ pháp

Predatorio o che mangia carne.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • loài ăn thịt

    e anche lui è un carnivoro. Era una strana anatra gigante.

    nó cũng là loài ăn thịt sống. Nó là một loài vịt to lớn kì lạ

  • Động vật ăn thịt

    animale con una dieta consistente in massima parte di carne

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carnivoro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carnivoro"

Các cụm từ tương tự như "carnivoro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "carnivoro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch