Phép dịch "carnevale" thành Tiếng Việt
Carnival, carnival, các-na-van là các bản dịch hàng đầu của "carnevale" thành Tiếng Việt.
carnevale
noun
masculine
ngữ pháp
-
Carnival
festa che si celebra nei paesi di tradizione cattolica
Tu e il tuo amigo volete squagliarvela al Carnevale.
Anh và những người này muốn trốn đi xem Carnival thì có.
-
carnival
E questo e'... carnevale del'97.
Và cái này là... lễ carnival năm 97.
-
các-na-van
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hội hóa trang
- hội trá hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carnevale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm