Phép dịch "carezza" thành Tiếng Việt
sự vuốt ve là bản dịch của "carezza" thành Tiếng Việt.
carezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự vuốt ve
Messo lassu'grazie alle parole e alle carezze di una moglie amorevole.
Vươn lên tới đó nhờ lời nói và sự vuốt ve của người vợ yêu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm