Phép dịch "carente" thành Tiếng Việt
không có, thiếu là các bản dịch hàng đầu của "carente" thành Tiếng Việt.
carente
adjective
masculine
ngữ pháp
Inadeguato a un certo scopo o fine.
-
không có
Siamo carenti di dottori da queste parti.
Chúng tôi cũng không có nhiều tiến sĩ quanh đây.
-
thiếu
verbQuando i soldati sono carenti di disciplina la colpa e'del loro comandante.
Khi quân sĩ thiếu kỷ luật, lỗi thuộc về chỉ huy của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm