Phép dịch "carenza" thành Tiếng Việt

sự không đủ, sự thiếu hụt, sự thiếu sót là các bản dịch hàng đầu của "carenza" thành Tiếng Việt.

carenza noun feminine ngữ pháp

Assenza di ciò che è necessario.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự không đủ

  • sự thiếu hụt

    che consiste in una carenza generale di manodopera

    bao gồm sự thiếu hụt nhân sự tổng thể

  • sự thiếu sót

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carenza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "carenza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch