Phép dịch "cardiogramma" thành Tiếng Việt
biểu đồ tim là bản dịch của "cardiogramma" thành Tiếng Việt.
cardiogramma
noun
masculine
ngữ pháp
-
biểu đồ tim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cardiogramma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm