Phép dịch "cambiamento" thành Tiếng Việt
sự biến đổi, sự thay đổi, sự đổi thay là các bản dịch hàng đầu của "cambiamento" thành Tiếng Việt.
cambiamento
noun
masculine
ngữ pháp
Processo attraverso il quale qualcosa o qualcuno diventa diverso.
-
sự biến đổi
Esistono molte cause naturali per i cambiamenti climatici.
Có đủ loại nguyên nhân tự gây ra sự biến đổi khí hậu.
-
sự thay đổi
Il primo è un cambiamento di scala. Il secondo un cambiamento percettivo.
Ban đầu là sự thay đổi về quy mô. Sau đó là sự thay đổi trong tri giác.
-
sự đổi thay
L'inverno è magico. È un periodo di cambiamento,
Mùa đông giống như ảo thuật vậy. Đó là thời gian của sự đổi thay,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cambiamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cambiamento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biến đổi khí hậu · biến đổi khí hậu
Thêm ví dụ
Thêm