Phép dịch "cambiale" thành Tiếng Việt
hối phiếu, giấy hẹn trả tiền là các bản dịch hàng đầu của "cambiale" thành Tiếng Việt.
cambiale
noun
feminine
ngữ pháp
-
hối phiếu
-
giấy hẹn trả tiền
titolo di credito
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cambiale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm