Phép dịch "camaleonte" thành Tiếng Việt

kẻ hoạt đầu, tắc kè hoa, Yển Diên là các bản dịch hàng đầu của "camaleonte" thành Tiếng Việt.

camaleonte noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ hoạt đầu

  • tắc kè hoa

    Di recente in Madagascar è stato scoperto il più piccolo camaleonte del mondo.

    Con tắc kè hoa nhỏ nhất thế giới được phát hiện gần đây ở Madagascar.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camaleonte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Camaleonte masculine

Camaleonte (costellazione) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Yển Diên

    Camaleonte (costellazione)

Hình ảnh có "camaleonte"

Thêm

Bản dịch "camaleonte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch