Phép dịch "callo" thành Tiếng Việt
chai là bản dịch của "callo" thành Tiếng Việt.
callo
noun
masculine
ngữ pháp
-
chai
nounHa detto qualcosa a proposito di calli e carattere.
Gì đó về chai sạn và tính cách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " callo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm