Phép dịch "calma" thành Tiếng Việt

bình tĩnh, sự bình tĩnh, sự yên lặng là các bản dịch hàng đầu của "calma" thành Tiếng Việt.

calma adjective noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bình tĩnh

    adjective

    Non agitata, calma. E la camomilla aiuta molto a rimanere calmi.

    Không kích động, bình tĩnh. Điều mà hoa cúc đã làm rất tốt.

  • sự bình tĩnh

    Ora riesco a mantenere la calma anche in situazioni tese”.

    Giờ đây tôi giữ được sự bình tĩnh ngay cả trong tình huống căng thẳng”.

  • sự yên lặng

    Quando sembra che ‘i venti ci siano contrari’, possiamo provare nel nostro cuore “una grande calma”.

    Khi có vẻ như gặp “gió ngược”, chúng ta có thể cảm nghiệm một sựyên-lặng như tờ” trong lòng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • êm đềm
    • yên lặng
    • yên tĩnh
    • yên ắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Calma

Calma, signori miei!

+ Thêm

"Calma" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Calma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "calma"

Các cụm từ tương tự như "calma" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm dịu · làm nguôi
  • bình tĩnh · lặng · thản nhiên · vắng · yên tĩnh
  • làm dịu · thuốc an thần
Thêm

Bản dịch "calma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch