Phép dịch "calamo" thành Tiếng Việt
bút lông ngỗng, Chi Xương bồ là các bản dịch hàng đầu của "calamo" thành Tiếng Việt.
calamo
noun
masculine
ngữ pháp
Strumento di scrittura, fatto da una piuma d'uccello. [..]
-
bút lông ngỗng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calamo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Calamo
-
Chi Xương bồ
Hình ảnh có "calamo"
Thêm ví dụ
Thêm