Phép dịch "busta" thành Tiếng Việt
phong bì, bao, bao thư là các bản dịch hàng đầu của "busta" thành Tiếng Việt.
busta
noun
feminine
ngữ pháp
-
phong bì
nounTroverà la mia fattura nella busta, se non c'è altro.
Phiếu thanh toán tôi để trong phong bì, có vậy thôi.
-
bao
nounAndai verso la mia prima busta, sulla betulla. La tolsi.
Tôi đi đến cái túi đầu tiên có cây roi và mở cái bao ra.
-
bao thư
Per favore da’ questa busta al vescovo per noi.
Con làm ơn đưa bao thư này cho vị giám trợ của chúng ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bì thư
- túi
- Bao thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "busta"
Các cụm từ tương tự như "busta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao bì thông điệp
-
bao bì nilon
-
FDC
Thêm ví dụ
Thêm