Phép dịch "busto" thành Tiếng Việt
thân, tượng bán thân, tượng nửa người là các bản dịch hàng đầu của "busto" thành Tiếng Việt.
busto
noun
masculine
ngữ pháp
La struttura fisica di un essere umano esclusa la testa, il collo e gli arti.
-
thân
nounLa struttura fisica di un essere umano esclusa la testa, il collo e gli arti.
Dumbo, in quale punto del busto posso farmi sparare senza morire?
Dumbo, tớ có thể trúng đạn chỗ nào ở thân trên mà không chết?
-
tượng bán thân
Ho sempre desiderato un... un busto.
Tôi luôn muốn có được cái tượng bán thân.
-
tượng nửa người
-
胴
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "busto"
Thêm ví dụ
Thêm