Phép dịch "bussola" thành Tiếng Việt

la bàn, địa bàn, La bàn là các bản dịch hàng đầu của "bussola" thành Tiếng Việt.

bussola noun feminine ngữ pháp

Strumento di orientamento che indica la posizione dei punti cardinali.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • la bàn

    noun

    Questa bussola rotante catturera'la luce e indichera'la strada per arrivare al labirinto.

    Chiếc la bàn này sẽ giữ những tia sáng và chỉ đường đến mê cung.

  • địa bàn

    noun
  • La bàn

    strumento per l'individuazione dei punti cardinali

    Potresti seguire Ia bussola di Ferro, invece.

    Anh có thể nhìn vào La bàn sắt.

  • com-pa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bussola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bussola

Bussola (costellazione)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • La Bàn

    Bussola (costellazione)

    Anche noto come la Bussola d'Oro.

    Còn được gọi là chiếc La Bàn Vàng.

Hình ảnh có "bussola"

Các cụm từ tương tự như "bussola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bussola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch