Phép dịch "bussare" thành Tiếng Việt
gõ cửa, nện, đánh đập là các bản dịch hàng đầu của "bussare" thành Tiếng Việt.
bussare
verb
ngữ pháp
Colpire, specialmente una porta, per farsi aprire o per chiedere il permesso di entrare.
-
gõ cửa
Sua madre bussa alla porta.
Mẹ của anh ta gõ cửa.
-
nện
-
đánh đập
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gõ
- gỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bussare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm