Phép dịch "burocrate" thành Tiếng Việt
công chức, người quan liêu, quan lại là các bản dịch hàng đầu của "burocrate" thành Tiếng Việt.
burocrate
noun
masculine
ngữ pháp
-
công chức
Sono stato un burocrate per tutta la vita.
Cả đời tôi là công chức nhà nước.
-
người quan liêu
-
quan lại
-
Công chức
Sono stato un burocrate per tutta la vita.
Cả đời tôi là công chức nhà nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burocrate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm