Phép dịch "burrasca" thành Tiếng Việt
bão, bão tố là các bản dịch hàng đầu của "burrasca" thành Tiếng Việt.
burrasca
noun
feminine
ngữ pháp
-
bão
nounCom’era la situazione a bordo della nave durante la burrasca?
Trong cơn bão, tình trạng trên tàu của Phao-lô hẳn đã diễn ra như thế nào?
-
bão tố
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burrasca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "burrasca"
Thêm ví dụ
Thêm