Phép dịch "burro" thành Tiếng Việt
bơ, Bơ là các bản dịch hàng đầu của "burro" thành Tiếng Việt.
burro
noun
masculine
ngữ pháp
-
bơ
nounIn frigo ci sono due libbre di burro.
Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.
-
Bơ
parte grassa del latte, separata dal siero e condensata
In frigo ci sono due libbre di burro.
Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "burro"
Các cụm từ tương tự như "burro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bơ đậu phộng
Thêm ví dụ
Thêm