Phép dịch "burlare" thành Tiếng Việt

đùa là bản dịch của "burlare" thành Tiếng Việt.

burlare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đùa

    verb

    Il fatto che siamo vivi... è una burla.

    Việc ta còn sống... đúng là trò đùa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burlare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "burlare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch