Phép dịch "buono" thành Tiếng Việt

tốt, hay, ngon là các bản dịch hàng đầu của "buono" thành Tiếng Việt.

buono adjective noun masculine ngữ pháp

La parte nutritiva o sana di qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective

    Gli studenti devono avere accesso a una buona biblioteca.

    Sinh viên phải được quyền vào đọc sách ở một thư viện tốt.

  • hay

    adjective

    Non è una buona idea.

    Đó không phải là ý hay.

  • ngon

    adjective

    La Svizzera ha bisogno di mele migliori.

    Thụy Sĩ cần những quả táo ngon hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có giá trị
    • giỏi
    • ngoan
    • người tốt
    • phiếu
    • tuyệt
    • việc tốt
    • vui
    • vui vẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buono" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch