Phép dịch "burbero" thành Tiếng Việt
cau có, gắt gỏng là các bản dịch hàng đầu của "burbero" thành Tiếng Việt.
burbero
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cau có
-
gắt gỏng
adjectiveQuesto nuovo Gandalf è più burbero di quello vecchio.
Gandalf này còn hay gắt gỏng hơn so với Gandalf cũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burbero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm