Phép dịch "buona" thành Tiếng Việt
tốt, hay, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "buona" thành Tiếng Việt.
buona
adjective
ngữ pháp
Nell'interesse di un fine positivo.
-
tốt
adjectiveGli studenti devono avere accesso a una buona biblioteca.
Sinh viên phải được quyền vào đọc sách ở một thư viện tốt.
-
hay
adjectiveCosa c'è di buono nel quartiere?
Khu vực lân cận có gì hay không?
-
tuyệt
adjectiveÈ il sentimento migliore.
Đó là cảm giác tuyệt vời nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buona" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiện, ác, tà
-
cái tốt nhất · người tốt nhất · tốt hơn · tốt nhất · điều tốt nhất
-
Mũi Hảo Vọng · mũi · mũi Hảo Vọng · 好望
-
có giá trị · giỏi · hay · ngoan · ngon · người tốt · phiếu · tuyệt · tốt · việc tốt · vui · vui vẻ
-
chúc ngủ ngon
-
chào buổi tối · xin chào buổi tối
-
thực lòng
-
chúc may mắn
Thêm ví dụ
Thêm