Phép dịch "burattino" thành Tiếng Việt

con rối, Con rối, Con rối tay là các bản dịch hàng đầu của "burattino" thành Tiếng Việt.

burattino noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con rối

    Almeno saprei che non sono un burattino che vive in una farsa.

    Tôi biết tôi là một con rối sống trong sự dối trá.

  • Con rối

    Almeno saprei che non sono un burattino che vive in una farsa.

    Tôi biết tôi là một con rối sống trong sự dối trá.

  • Con rối tay

    tipo di pupazzo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burattino " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "burattino"

Các cụm từ tương tự như "burattino" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "burattino" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch