Phép dịch "bordo" thành Tiếng Việt
mép, ven, vệ là các bản dịch hàng đầu của "bordo" thành Tiếng Việt.
bordo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Parte esterna che costituisce il limite di una superficie; bordo, orlo.
-
mép
nounOgni bambino era proteso in avanti, quasi sul bordo della sedia.
Mỗi em ngồi ngả người về phía trước, hầu như ở mép ghế.
-
ven
noun -
vệ
nounUn terzo delle loro forze sono a bordo pronte per l'assalto.
Phòng vệ thâm nghiêm. Ba phần binh lực đóng trên thuyền.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường biên
- đường viền
- biên, viền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bordo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bordo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viền
Thêm ví dụ
Thêm