Phép dịch "bordare" thành Tiếng Việt

viền là bản dịch của "bordare" thành Tiếng Việt.

bordare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • viền

    noun

    La sua veste ufficiale era una toga bianca bordata di porpora.

    Khi xuất hiện trước công chúng, ông mặc áo choàng trắng với viền màu tía.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bordare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bordare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biên, viền · mép · ven · vệ · đường biên · đường viền
Thêm

Bản dịch "bordare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch