Phép dịch "borioso" thành Tiếng Việt

kiêu ngạo, tự phụ là các bản dịch hàng đầu của "borioso" thành Tiếng Việt.

borioso adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiêu ngạo

    Natasha mi disse che un sacco di bambini credevano che lei fosse boriosa

    Natasha nói với tôi rằng nhiều bạn bè nghĩ cô kiêu ngạo

  • tự phụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borioso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "borioso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch