Phép dịch "bordeaux" thành Tiếng Việt
hạt dẻ, bordeaux, Bordeaux là các bản dịch hàng đầu của "bordeaux" thành Tiếng Việt.
bordeaux
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
hạt dẻ
noun -
bordeaux
Secondo me la nostra vittima era interessata ad altro, oltre ai bordeaux.
Tôi đoán là ông Kellogg còn mong hơn những loại Bordeaux mới nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bordeaux " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bordeaux
feminine
Bordeaux (vino)
-
Bordeaux
Ricordo in particolare quella che tenemmo a Bordeaux nel 1966.
Tôi đặc biệt có những kỷ niệm đẹp vào kỳ đại hội năm 1966 tại Bordeaux.
Hình ảnh có "bordeaux"
Thêm ví dụ
Thêm