Phép dịch "battere" thành Tiếng Việt

đánh, đánh bại, đập là các bản dịch hàng đầu của "battere" thành Tiếng Việt.

battere verb ngữ pháp

Fare un suono colpendo le proprie articolazioni contro qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đánh

    verb

    Ma Attico lo batterà di sicuro e diventerà un uomo libero.

    Rồi Atticus sẽ đánh bại đối thủ rồi có được tự do.

  • đánh bại

    verb

    Ma Attico lo batterà di sicuro e diventerà un uomo libero.

    Rồi Atticus sẽ đánh bại đối thủ rồi có được tự do.

  • đập

    Il cuore dell'embrione batte due volte più veloce del cuore della madre.

    Tim của phôi đập nhanh gấp đôi tim của người mẹ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dát mỏng
    • giao bóng
    • khua
    • lùng sục
    • nện
    • phá
    • thắng
    • vỗ
    • đá
    • gỡ
    • tháng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "battere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câu nói đùa · gạch nhịp · lời nói đùa · nhịp · sự giao bóng · sự đánh máy · vĩ bạch · đùa
  • cánh
  • vỗ tay
  • câu nói đùa · gạch nhịp · lời nói đùa · nhịp · sự giao bóng · sự đánh máy · vĩ bạch · đùa
Thêm

Bản dịch "battere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch