Phép dịch "battello" thành Tiếng Việt
tàu thuyền, thuyền, tàu là các bản dịch hàng đầu của "battello" thành Tiếng Việt.
battello
noun
masculine
ngữ pháp
-
tàu thuyền
-
thuyền
nounHo esaminato il battello e credo doveroso dirle che non so nuotare.
Tôi vừa kiểm tra chiếc thuyền này, và anh phải biết rằng tôi không biết bơi.
-
tàu
nounGli uomini tirano con forza i remi mentre il battello di soccorso si getta nella tempesta.
Những người đàn ông cố gắng chèo chống con tàu cứu đắm đang lao vào cơn bão biển.
-
船
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " battello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "battello"
Thêm ví dụ
Thêm