Phép dịch "battente" thành Tiếng Việt
cánh là bản dịch của "battente" thành Tiếng Việt.
battente
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Imposta esterna per finestra o porta che ha la duplice funzione di chiusura e di far passare l'aria ma non la luce troppo forte.
-
cánh
nounci facevano vedere come li battevano nei campi
đã chỉ cho chúng tôi thấy họ bị đánh đập trên những cánh đồng như thế nào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " battente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "battente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dát mỏng · giao bóng · gõ · gỡ · khua · lùng sục · nện · phá · tháng · thắng · vỗ · đá · đánh · đánh bại · đập
-
câu nói đùa · gạch nhịp · lời nói đùa · nhịp · sự giao bóng · sự đánh máy · vĩ bạch · đùa
-
vỗ tay
-
câu nói đùa · gạch nhịp · lời nói đùa · nhịp · sự giao bóng · sự đánh máy · vĩ bạch · đùa
Thêm ví dụ
Thêm