Phép dịch "basilica" thành Tiếng Việt

vương cung thánh đường, đại giáo đường, Vương cung thánh đường là các bản dịch hàng đầu của "basilica" thành Tiếng Việt.

basilica noun feminine ngữ pháp

Nell'architettura romana si indicava un edificio a pianta rettangolare, diviso in navate da file di colonne, destinato a funzioni pubbliche (commercio, amministrazione della giustizia ecc.). Utilizzata anche per le riunioni delle prime comunità cristiane. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vương cung thánh đường

  • đại giáo đường

  • Vương cung thánh đường

    edificio utilizzato come luogo di culto cristiano

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basilica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "basilica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basilica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch