Phép dịch "basilico" thành Tiếng Việt
húng quế, hung que là các bản dịch hàng đầu của "basilico" thành Tiếng Việt.
basilico
noun
masculine
ngữ pháp
-
húng quế
nounCondite con olio di oliva e pepe nero e guarnite con foglie di basilico.
Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.
-
hung que
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basilico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "basilico"
Các cụm từ tương tự như "basilico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà thờ San Marco
-
Nhà thờ Sainte-Marie-Madeleine
-
Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn
-
Nhà thờ Thánh Phêrô
-
Vương cung thánh đường · vương cung thánh đường · đại giáo đường
Thêm ví dụ
Thêm