Phép dịch "basket" thành Tiếng Việt
bóng rổ là bản dịch của "basket" thành Tiếng Việt.
basket
noun
masculine
ngữ pháp
Sport, nel quale due squadre, formate da cinque giocatori ognuna, cercano di tirare una palla dentro un canestro.
-
bóng rổ
nounSport, nel quale due squadre, formate da cinque giocatori ognuna, cercano di tirare una palla dentro un canestro.
Ho deciso di seguire il basket per te, Justin.
Tôi thậm chí còn quyết định thích bóng rổ vì cậu nữa, Justin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "basket"
Các cụm từ tương tự như "basket" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giỏ trái cây
Thêm ví dụ
Thêm