Phép dịch "basilea" thành Tiếng Việt
basel là bản dịch của "basilea" thành Tiếng Việt.
basilea
-
basel
Iniziammo il rischioso lavoro di portare quei rapporti segreti oltre confine, a Basilea.
Chúng tôi phụ trách một việc nguy hiểm, đó là đem các báo cáo bí mật qua biên giới đến Basel.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basilea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Basilea
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Basilea" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Basilea trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "basilea"
Thêm ví dụ
Thêm