Phép dịch "basarsi" thành Tiếng Việt
căn cứ vào, dựa vào, tin cậy là các bản dịch hàng đầu của "basarsi" thành Tiếng Việt.
basarsi
verb
ngữ pháp
-
căn cứ vào
I nostri consigli devono basarsi sulla Parola di Dio, non sulle nostre opinioni. — 2 Timoteo 3:16.
Những lời chúng ta khuyên nên căn cứ vào Lời Đức Chúa Trời, chứ không nên dựa vào ý kiến cá nhân.—2 Ti-mô-thê 3:16.
-
dựa vào
Su cosa dovrebbe basarsi la nostra fede?
Đức tin của chúng ta nên dựa vào điều gì?
-
tin cậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm