Phép dịch "basare" thành Tiếng Việt
căn cứ vào, dựa vào là các bản dịch hàng đầu của "basare" thành Tiếng Việt.
basare
verb
ngữ pháp
Utilizzare come base per.
-
căn cứ vào
Alcuni si accontentano di seguire tradizioni religiose basate su falsità.
Một số hài lòng với truyền thống tôn giáo không căn cứ vào lẽ thật.
-
dựa vào
Amanda Waller non prende decisioni basate sul valore della vita umana.
Amanda Waller không đưa quyết định dựa vào giá trị mạng sống con người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "basare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lập luận theo tình huống
Thêm ví dụ
Thêm