Phép dịch "basamento" thành Tiếng Việt

bệ là bản dịch của "basamento" thành Tiếng Việt.

basamento noun masculine ngữ pháp

Parte inferiore di un edificio, monumento, mobile.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "basamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch