Phép dịch "barcollare" thành Tiếng Việt

loạng choạng, lảo đảo là các bản dịch hàng đầu của "barcollare" thành Tiếng Việt.

barcollare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • loạng choạng

    Ogni sera tornava a casa barcollando dal bar dove beveva kava.

    Hàng đêm, anh Willie uống say ở các quán kava rồi loạng choạng đi về nhà.

  • lảo đảo

    verb

    in questi barcollanti ballerini che esercitano uno sforzo mirabile

    ở những vũ công lảo đảo người tạo ra sự nỗ lực kỳ diệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barcollare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barcollare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch