Phép dịch "barcarola" thành Tiếng Việt

barcarolle, Barcarolle là các bản dịch hàng đầu của "barcarola" thành Tiếng Việt.

barcarola noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • barcarolle

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barcarola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Barcarola
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Barcarolle

Thêm

Bản dịch "barcarola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch