Phép dịch "barbuto" thành Tiếng Việt

có râu, có, có ngạnh là các bản dịch hàng đầu của "barbuto" thành Tiếng Việt.

barbuto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có râu

    Sam ha una cotta per la donna barbuta.

    Và Sam đã 1 thứ cho quý cô có râu.

  • verb

    A nessuno interessava vedere una donna barbuta recitare i classici.

    Chẳng ai muốn xem một con mụ râu ria trình diễn... những tác phẩm kinh điển cả.

  • có ngạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngạnh
    • râu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbuto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barbuto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch