Phép dịch "barboso" thành Tiếng Việt
chán, rầy rà là các bản dịch hàng đầu của "barboso" thành Tiếng Việt.
barboso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chán
adjective verbSo che sembra molto barboso, ma in realtà fa delle cose davvero forti.
Tôi biết nghe có vẻ khá chán, nhưng thực ra, ông ấy đang làm vài việc khá hay ho.
-
rầy rà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barboso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm