Phép dịch "bacon" thành Tiếng Việt
Thịt muối là bản dịch của "bacon" thành Tiếng Việt.
bacon
noun
masculine
ngữ pháp
La carne della spalla e dei lati di un maiale, salata ed essiccata, usata come cibo.
-
Thịt muối
salume di suino
Bacon, insalata e pomodoro.
Món ưa thích của mẹ đây - thịt muối, rau diếp và cà chua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bacon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm