Phép dịch "backup" thành Tiếng Việt

bản sao lưu là bản dịch của "backup" thành Tiếng Việt.

backup noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bản sao lưu

    copia di sicurezza o copia di riserva in informatica

    ln pratica è un backup di tutto il patrimonio accumulato d'America.

    bản là 1 bản sao lưu về tiềm lực của chúng nước Mỹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backup" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "backup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch