Phép dịch "badile" thành Tiếng Việt

cái xẻng, cái mai, xẻng là các bản dịch hàng đầu của "badile" thành Tiếng Việt.

badile noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái xẻng

    Walt colpì accidentalmente col badile un occhio di Chet, che perse la vista da quell’occhio.

    Bất ngờ Walt đập cái xẻng vào mắt Chet, khiến cho Chet bị mù một con mắt.

  • cái mai

  • xẻng

    Se lo sapessi, sarei li'fuori con un badile a cercarlo.

    Nếu tôi biết thì tôi đã cầm xẻng ra ngoài tìm nó rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " badile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "badile"

Thêm

Bản dịch "badile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch