Phép dịch "backgammon" thành Tiếng Việt

Backgammon, backgammon là các bản dịch hàng đầu của "backgammon" thành Tiếng Việt.

backgammon noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Backgammon

    gioco da tavolo

    Ha una bella scatola di backgammon di sopra.

    Ông ta có một bàn chơi Backgammon rất đẹp.

  • backgammon

    Ha una bella scatola di backgammon di sopra.

    Ông ta có một bàn chơi Backgammon rất đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backgammon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "backgammon"

Thêm

Bản dịch "backgammon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch